The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đạp tiếng Anh là gì?

đạp tiếng Anh là trample /ˈtræmpəl/. Danh từ chỉ hành động giẫm đạp hoặc nghiền nát bằng chân.

Hình minh hoạ "đạp" tiếng Anh là "trample"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

trample

Danh từ
/ˈtræmpəl/

Ví dụ câu với đạp / trample

  1. 1

    Con ngựa đã đạp vào cỏ để ăn.

    The horse trampled the grass to eat.

  2. 2

    Xe tải đã đạp lên vũng nước gây ra tiếng ồn lớn.

    The truck trampled over the puddle, making a loud noise.

Ghi chú dùng từ đạp

Đạp là hành động dùng chân để giẫm hoặc nghiền nát. Các từ liên quan gồm có 'step' (bước chân), 'stamp' (giẫm mạnh), 'crush' (nghiền nát).

Video minh hoạ đạp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đạp

Câu hỏi thường gặp về "đạp"

Đạp tiếng Anh là gì?

Đạp tiếng Anh là "trample" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động giẫm đạp hoặc nghiền nát bằng chân.

"trample" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"trample" nghĩa tiếng Việt là "đạp". Đạp là hành động dùng chân để giẫm hoặc nghiền nát.

Phát âm "trample" như thế nào?

"trample" có phiên âm IPA /ˈtræmpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "trample"?

The horse trampled the grass to eat. — Con ngựa đã đạp vào cỏ để ăn.