The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giới tửu tiếng Anh là gì?

giới tửu tiếng Anh là precept of abstaining from alcohol /ˈpriː.sɛpt əv əbˈsteɪnɪŋ frəm ˈæl.kə.hɒl/. Nguyên tắc hoặc quy tắc về việc kiêng rượu.

Hình minh hoạ "giới tửu" tiếng Anh là "precept of abstaining from alcohol"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

precept of abstaining from alcohol

Danh từ
/ˈpriː.sɛpt əv əbˈsteɪnɪŋ frəm ˈæl.kə.hɒl/

Ví dụ câu với giới tửu / precept of abstaining from alcohol

  1. 1

    He follows the precept of abstaining from alcohol during his religious fasting.

    Anh ấy tuân theo giới tửu trong thời gian nhịn ăn chay tôn giáo.

  2. 2

    The community adheres to the precept of abstaining from alcohol to promote health.

    Cộng đồng tuân thủ giới tửu để thúc đẩy sức khỏe.

Ghi chú dùng từ giới tửu

Giới tửu là nguyên tắc kiêng rượu, liên quan đến các thuật ngữ như 'temperance' (kiềm chế), 'abstinence' (kiêng cữ), và 'moderation' (khiêm tốn).

Video minh hoạ giới tửu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giới tửu

Câu hỏi thường gặp về "giới tửu"

Giới tửu tiếng Anh là gì?

Giới tửu tiếng Anh là "precept of abstaining from alcohol" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tắc hoặc quy tắc về việc kiêng rượu.

"precept of abstaining from alcohol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"precept of abstaining from alcohol" nghĩa tiếng Việt là "giới tửu". Giới tửu là nguyên tắc kiêng rượu, liên quan đến các thuật ngữ như 'temperance' (kiềm chế), 'abstinence' (kiêng cữ), và 'moderation' (khiêm tốn).

Phát âm "precept of abstaining from alcohol" như thế nào?

"precept of abstaining from alcohol" có phiên âm IPA /ˈpriː.sɛpt əv əbˈsteɪnɪŋ frəm ˈæl.kə.hɒl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "precept of abstaining from alcohol"?

Anh ấy tuân theo giới tửu trong thời gian nhịn ăn chay tôn giáo. — He follows the precept of abstaining from alcohol during his religious fasting.