The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giới đàn tiếng Anh là gì?

giới đàn tiếng Anh là ordination platform /ˌɔːr.dɪˈneɪ.ʃən ˈplæt.fɔːrm/. Nơi thực hiện lễ truyền chức hoặc phong chức cho các chức sắc tôn giáo.

Hình minh hoạ "giới đàn" tiếng Anh là "ordination platform"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ordination platform

Danh từ
/ˌɔːr.dɪˈneɪ.ʃən ˈplæt.fɔːrm/

Ví dụ câu với giới đàn / ordination platform

  1. 1

    Các linh mục đã tụ họp tại giới đàn để nhận chức vụ mới.

    The priests gathered at the ordination platform to receive their new titles.

  2. 2

    Giới đàn là nơi diễn ra các nghi lễ truyền chức quan trọng.

    The ordination platform is where important ordination ceremonies take place.

Ghi chú dùng từ giới đàn

Giới đàn là nơi tổ chức lễ truyền chức trong tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lễ truyền chức' (ordination ceremony), 'chức sắc' (clergy), 'nghi lễ' (ceremony).

Video minh hoạ giới đàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giới đàn

Câu hỏi thường gặp về "giới đàn"

Giới đàn tiếng Anh là gì?

Giới đàn tiếng Anh là "ordination platform" (danh từ), nghĩa là: Nơi thực hiện lễ truyền chức hoặc phong chức cho các chức sắc tôn giáo.

"ordination platform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ordination platform" nghĩa tiếng Việt là "giới đàn". Giới đàn là nơi tổ chức lễ truyền chức trong tôn giáo.

Phát âm "ordination platform" như thế nào?

"ordination platform" có phiên âm IPA /ˌɔːr.dɪˈneɪ.ʃən ˈplæt.fɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ordination platform"?

The priests gathered at the ordination platform to receive their new titles. — Các linh mục đã tụ họp tại giới đàn để nhận chức vụ mới.