Tiếng Việt
Giống cây hoa chuông tiếng Anh là gì?
Giống cây hoa chuông tiếng Anh là Bellflower /ˈbɛlˌflaʊər/. Hoa chuông là loại cây thân thảo, có hoa hình chuông màu xanh hoặc tím, thường mọc ở châu Á và châu Âu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bellflower
Ví dụ câu với Giống cây hoa chuông / Bellflower
- 1
Bellflowers thường được trồng làm cảnh trong vườn.
Bellflowers are often cultivated as garden ornaments.
- 2
Hoa chuông có thể thu hút nhiều loại ong và bướm.
Bellflowers can attract many types of bees and butterflies.
Ghi chú dùng từ Giống cây hoa chuông
Hoa chuông là loại cây thuộc họ Hoa chuông, liên quan đến các loài như cây hoa dại và cây cảnh. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'plant' (cây), 'botany' (thực vật học).
Video minh hoạ Giống cây hoa chuông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giống cây hoa chuông
Câu hỏi thường gặp về "Giống cây hoa chuông"
Giống cây hoa chuông tiếng Anh là gì?
Giống cây hoa chuông tiếng Anh là "Bellflower" (danh từ), nghĩa là: Hoa chuông là loại cây thân thảo, có hoa hình chuông màu xanh hoặc tím, thường mọc ở châu Á và châu Âu.
"Bellflower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bellflower" nghĩa tiếng Việt là "Giống cây hoa chuông". Hoa chuông là loại cây thuộc họ Hoa chuông, liên quan đến các loài như cây hoa dại và cây cảnh.
Phát âm "Bellflower" như thế nào?
"Bellflower" có phiên âm IPA /ˈbɛlˌflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bellflower"?
Bellflowers are often cultivated as garden ornaments. — Bellflowers thường được trồng làm cảnh trong vườn.