Tiếng Việt
Chuông tiếng Anh là gì?
chuông tiếng Anh là bell /bɛl/. Chuông là dụng cụ kim loại hoặc vật liệu khác phát ra âm thanh khi va chạm hoặc rung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bell
Ví dụ câu với chuông / bell
- 1
Tiếng chuông reo báo hiệu giờ học bắt đầu.
The bell rang to signal the start of class.
- 2
Chuông cửa vang lên, ai đó đang đến.
The doorbell rang, someone is at the door.
Ghi chú dùng từ chuông
Chuông thường dùng để báo hiệu hoặc thu hút sự chú ý. Các từ liên quan gồm 'gong' (cồng), 'alarm' (báo động), và 'ringer' (người gọi điện hoặc chuông điện thoại).
Video minh hoạ chuông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chuông
Câu hỏi thường gặp về "chuông"
Chuông tiếng Anh là gì?
Chuông tiếng Anh là "bell" (danh từ), nghĩa là: Chuông là dụng cụ kim loại hoặc vật liệu khác phát ra âm thanh khi va chạm hoặc rung.
"bell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bell" nghĩa tiếng Việt là "chuông". Chuông thường dùng để báo hiệu hoặc thu hút sự chú ý.
Phát âm "bell" như thế nào?
"bell" có phiên âm IPA /bɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bell"?
The bell rang to signal the start of class. — Tiếng chuông reo báo hiệu giờ học bắt đầu.