Tiếng Việt
Giọng nam trung tiếng Anh là gì?
Giọng nam trung tiếng Anh là Baritone /ˈbærɪtəʊn/. Giọng nam trung là loại giọng hát nam có âm vực trung bình, thường trầm ấm và trữ tình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Baritone
Ví dụ câu với Giọng nam trung / Baritone
- 1
Anh ấy hát với giọng nam trung rất ấm áp.
He sings with a warm baritone voice.
- 2
Giọng nam trung phù hợp với thể loại nhạc cổ điển và nhạc pop.
The baritone voice is suitable for classical and pop music.
Ghi chú dùng từ Giọng nam trung
Giọng nam trung là một trong ba loại giọng nam chính, cùng với giọng tenor và bass. Các thuật ngữ liên quan gồm tenor (giọng cao), bass (giọng trầm), và vocal range (phạm vi giọng hát).
Video minh hoạ Giọng nam trung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giọng nam trung
Câu hỏi thường gặp về "Giọng nam trung"
Giọng nam trung tiếng Anh là gì?
Giọng nam trung tiếng Anh là "Baritone" (danh từ), nghĩa là: Giọng nam trung là loại giọng hát nam có âm vực trung bình, thường trầm ấm và trữ tình.
"Baritone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Baritone" nghĩa tiếng Việt là "Giọng nam trung". Giọng nam trung là một trong ba loại giọng nam chính, cùng với giọng tenor và bass.
Phát âm "Baritone" như thế nào?
"Baritone" có phiên âm IPA /ˈbærɪtəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Baritone"?
He sings with a warm baritone voice. — Anh ấy hát với giọng nam trung rất ấm áp.