Tiếng Việt
Giọng nam cao tiếng Anh là gì?
Giọng nam cao tiếng Anh là Tenor /ˈtɛnə/. Giọng nam cao, loại giọng hát nam trong âm nhạc cổ điển, thường có âm vực cao và rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tenor
Ví dụ câu với Giọng nam cao / Tenor
- 1
Anh ấy hát giọng tenor trong dàn hợp xướng.
He sings in a tenor voice in the choir.
- 2
Giọng tenor của cô ấy rất phù hợp với vai chính trong vở opera.
Her tenor voice is perfect for the lead role in the opera.
Ghi chú dùng từ Giọng nam cao
Giọng tenor là một trong bốn loại giọng chính trong thanh nhạc cổ điển, cùng với bass, baritone và alto. Các thuật ngữ liên quan: soprano (nữ cao), bass (nam trầm), baritone (nam trung).
Video minh hoạ Giọng nam cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giọng nam cao
Câu hỏi thường gặp về "Giọng nam cao"
Giọng nam cao tiếng Anh là gì?
Giọng nam cao tiếng Anh là "Tenor" (danh từ), nghĩa là: Giọng nam cao, loại giọng hát nam trong âm nhạc cổ điển, thường có âm vực cao và rõ ràng.
"Tenor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tenor" nghĩa tiếng Việt là "Giọng nam cao". Giọng tenor là một trong bốn loại giọng chính trong thanh nhạc cổ điển, cùng với bass, baritone và alto.
Phát âm "Tenor" như thế nào?
"Tenor" có phiên âm IPA /ˈtɛnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tenor"?
He sings in a tenor voice in the choir. — Anh ấy hát giọng tenor trong dàn hợp xướng.