The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giọng nữ trầm tiếng Anh là gì?

Giọng nữ trầm tiếng Anh là Contralto /kɒnˈtræltəʊ/. Giọng nữ có âm vực trầm, thấp hơn giọng nữ trung bình.

Hình minh hoạ "Giọng nữ trầm" tiếng Anh là "Contralto"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Contralto

Danh từ
/kɒnˈtræltəʊ/

Ví dụ câu với Giọng nữ trầm / Contralto

  1. 1

    Cô ấy hát với giọng nữ trầm đặc biệt quyến rũ.

    She sang with a distinctive contralto voice.

  2. 2

    Giọng nữ trầm thường xuất hiện trong các hợp xướng lớn.

    Contralto voices are often featured in large choirs.

Ghi chú dùng từ Giọng nữ trầm

Giọng nữ trầm là loại giọng nữ có âm vực thấp hơn giọng trung bình. Các thuật ngữ liên quan: soprano (giọng nữ cao), mezzo-soprano (giọng nữ trung), tenor (giọng nam cao).

Video minh hoạ Giọng nữ trầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giọng nữ trầm

Câu hỏi thường gặp về "Giọng nữ trầm"

Giọng nữ trầm tiếng Anh là gì?

Giọng nữ trầm tiếng Anh là "Contralto" (danh từ), nghĩa là: Giọng nữ có âm vực trầm, thấp hơn giọng nữ trung bình.

"Contralto" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Contralto" nghĩa tiếng Việt là "Giọng nữ trầm". Giọng nữ trầm là loại giọng nữ có âm vực thấp hơn giọng trung bình.

Phát âm "Contralto" như thế nào?

"Contralto" có phiên âm IPA /kɒnˈtræltəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Contralto"?

She sang with a distinctive contralto voice. — Cô ấy hát với giọng nữ trầm đặc biệt quyến rũ.