The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gỗ gụ tiếng Anh là gì?

Gỗ gụ tiếng Anh là Ebony wood /ˈɛb.ə.ni wʊd/. Gỗ gụ là loại gỗ quý, có màu đen hoặc nâu đậm, thường dùng để làm đồ nội thất cao cấp.

Hình minh hoạ "Gỗ gụ" tiếng Anh là "Ebony wood"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ebony wood

Danh từ
/ˈɛb.ə.ni wʊd/

Ví dụ câu với Gỗ gụ / Ebony wood

  1. 1

    Anh ấy mua một chiếc bàn làm bằng gỗ gụ để trang trí phòng khách.

    He bought an ebony wood table to decorate the living room.

  2. 2

    Gỗ gụ rất bền và đẹp, thường được dùng trong chế tác đồ thủ công cao cấp.

    Ebony wood is very durable and beautiful, often used in crafting high-end handmade items.

Ghi chú dùng từ Gỗ gụ

Gỗ gụ là loại gỗ quý, liên quan đến các từ như 'mahogany' (gỗ hồng), 'teak' (gỗ tếch), và 'rosewood' (gỗ gụ đỏ).

Video minh hoạ Gỗ gụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gỗ gụ

Câu hỏi thường gặp về "Gỗ gụ"

Gỗ gụ tiếng Anh là gì?

Gỗ gụ tiếng Anh là "Ebony wood" (danh từ), nghĩa là: Gỗ gụ là loại gỗ quý, có màu đen hoặc nâu đậm, thường dùng để làm đồ nội thất cao cấp.

"Ebony wood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ebony wood" nghĩa tiếng Việt là "Gỗ gụ". Gỗ gụ là loại gỗ quý, liên quan đến các từ như 'mahogany' (gỗ hồng), 'teak' (gỗ tếch), và 'rosewood' (gỗ gụ đỏ).

Phát âm "Ebony wood" như thế nào?

"Ebony wood" có phiên âm IPA /ˈɛb.ə.ni wʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ebony wood"?

He bought an ebony wood table to decorate the living room. — Anh ấy mua một chiếc bàn làm bằng gỗ gụ để trang trí phòng khách.