Tiếng Việt
Bổ củi tiếng Anh là gì?
Bổ củi tiếng Anh là Chop wood /tʃɒp wʊd/. Chặt củi thành từng đoạn nhỏ để dùng làm nhiên liệu hoặc vật liệu xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chop wood
Ví dụ câu với Bổ củi / Chop wood
- 1
Anh ấy thường bổ củi vào cuối tuần để dự trữ cho mùa đông.
He often chops wood on weekends to stock up for winter.
- 2
Việc bổ củi giúp giữ ấm trong những ngày lạnh.
Chopping wood helps keep warm during cold days.
Ghi chú dùng từ Bổ củi
Bổ củi là hoạt động chặt cây thành từng khúc nhỏ. Các từ liên quan: 'chop' (chặt), 'firewood' (củi đốt), 'timber' (gỗ xẻ).
Video minh hoạ Bổ củi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bổ củi
Câu hỏi thường gặp về "Bổ củi"
Bổ củi tiếng Anh là gì?
Bổ củi tiếng Anh là "Chop wood" (động từ), nghĩa là: Chặt củi thành từng đoạn nhỏ để dùng làm nhiên liệu hoặc vật liệu xây dựng.
"Chop wood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chop wood" nghĩa tiếng Việt là "Bổ củi". Bổ củi là hoạt động chặt cây thành từng khúc nhỏ.
Phát âm "Chop wood" như thế nào?
"Chop wood" có phiên âm IPA /tʃɒp wʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chop wood"?
He often chops wood on weekends to stock up for winter. — Anh ấy thường bổ củi vào cuối tuần để dự trữ cho mùa đông.