Tiếng Việt
Gõ kiến tiếng Anh là gì?
gõ kiến tiếng Anh là woodpecker /ˈwʊdpekə/. Chim gõ kiến là loài chim có khả năng dùng mỏ để đục lỗ trên thân cây nhằm tìm kiếm thức ăn hoặc làm tổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
woodpecker
Ví dụ câu với gõ kiến / woodpecker
- 1
Con gõ kiến đang đục lỗ trên cây để làm tổ.
The woodpecker is pecking at the tree to make a nest.
- 2
Gõ kiến dùng mỏ để tìm sâu trong thân cây.
The woodpecker uses its beak to find insects inside the tree.
Ghi chú dùng từ gõ kiến
Gõ kiến là loài chim có mỏ cứng dùng để đục lỗ trên cây. Các từ liên quan: 'mỏ' (beak), 'đục' (peck), 'tổ' (nest).
Video minh hoạ gõ kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gõ kiến
Câu hỏi thường gặp về "gõ kiến"
Gõ kiến tiếng Anh là gì?
Gõ kiến tiếng Anh là "woodpecker" (danh từ), nghĩa là: Chim gõ kiến là loài chim có khả năng dùng mỏ để đục lỗ trên thân cây nhằm tìm kiếm thức ăn hoặc làm tổ.
"woodpecker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"woodpecker" nghĩa tiếng Việt là "gõ kiến". Gõ kiến là loài chim có mỏ cứng dùng để đục lỗ trên cây.
Phát âm "woodpecker" như thế nào?
"woodpecker" có phiên âm IPA /ˈwʊdpekə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "woodpecker"?
The woodpecker is pecking at the tree to make a nest. — Con gõ kiến đang đục lỗ trên cây để làm tổ.