The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gõ cửa tiếng Anh là gì?

gõ cửa tiếng Anh là knock on door /nɒk ɒn ˈdɔː/. Gõ nhẹ vào cửa để báo hiệu hoặc yêu cầu mở cửa.

Hình minh hoạ "gõ cửa" tiếng Anh là "knock on door"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

knock on door

Động từ
/nɒk ɒn ˈdɔː/

Ví dụ câu với gõ cửa / knock on door

  1. 1

    Anh ấy gõ cửa phòng để gọi tôi ra ăn tối.

    He knocked on the door of the room to call me for dinner.

  2. 2

    Cô ấy gõ cửa trước khi vào phòng người khác.

    She knocked on the door before entering someone else's room.

Ghi chú dùng từ gõ cửa

Gõ cửa là hành động dùng tay hoặc vật để tạo âm thanh trên cửa nhằm thu hút sự chú ý. Các từ liên quan: 'knock' (gõ), 'door' (cửa), 'bell' (chuông).

Video minh hoạ gõ cửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gõ cửa

Câu hỏi thường gặp về "gõ cửa"

Gõ cửa tiếng Anh là gì?

Gõ cửa tiếng Anh là "knock on door" (động từ), nghĩa là: Gõ nhẹ vào cửa để báo hiệu hoặc yêu cầu mở cửa.

"knock on door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"knock on door" nghĩa tiếng Việt là "gõ cửa". Gõ cửa là hành động dùng tay hoặc vật để tạo âm thanh trên cửa nhằm thu hút sự chú ý.

Phát âm "knock on door" như thế nào?

"knock on door" có phiên âm IPA /nɒk ɒn ˈdɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "knock on door"?

He knocked on the door of the room to call me for dinner. — Anh ấy gõ cửa phòng để gọi tôi ra ăn tối.