Tiếng Việt
Gò má cao tiếng Anh là gì?
gò má cao tiếng Anh là high cheekbones /haɪ ˈtʃiːk.boʊn/. Xương gò má cao, tạo nên khuôn mặt góc cạnh và nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high cheekbones
Ví dụ câu với gò má cao / high cheekbones
- 1
Cô ấy có gò má cao làm cho khuôn mặt trở nên sắc nét.
Her high cheekbones give her a striking appearance.
- 2
Gò má cao thường được xem là đặc điểm của vẻ đẹp châu Á.
High cheekbones are often considered a beauty trait in Asian cultures.
Ghi chú dùng từ gò má cao
Gò má cao là đặc điểm xương mặt nổi bật. Các từ liên quan: 'xương gò má' (cheekbone), 'khuôn mặt' (face), 'đặc điểm' (feature).
Video minh hoạ gò má cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gò má cao
Câu hỏi thường gặp về "gò má cao"
Gò má cao tiếng Anh là gì?
Gò má cao tiếng Anh là "high cheekbones" (danh từ), nghĩa là: Xương gò má cao, tạo nên khuôn mặt góc cạnh và nổi bật.
"high cheekbones" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high cheekbones" nghĩa tiếng Việt là "gò má cao". Gò má cao là đặc điểm xương mặt nổi bật.
Phát âm "high cheekbones" như thế nào?
"high cheekbones" có phiên âm IPA /haɪ ˈtʃiːk.boʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high cheekbones"?
Her high cheekbones give her a striking appearance. — Cô ấy có gò má cao làm cho khuôn mặt trở nên sắc nét.