Tiếng Việt
Cao tiếng Anh là gì?
cao tiếng Anh là tall /tɔl/. cao, cao lớn, cao về chiều cao

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tall
Tính từ
/tɔl/Ví dụ câu với cao / tall
- 1
Anh ấy cao hơn tôi nhiều.
He is much taller than me.
- 2
Cây này rất cao.
This tree is very tall.
Ghi chú dùng từ cao
Từ 'tall' mô tả chiều cao của người hoặc vật. Các từ liên quan gồm 'short' (thấp), 'height' (chiều cao), 'altitude' (độ cao).
Video minh hoạ cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cao
Câu hỏi thường gặp về "cao"
Cao tiếng Anh là gì?
Cao tiếng Anh là "tall" (tính từ), nghĩa là: cao, cao lớn, cao về chiều cao
"tall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tall" nghĩa tiếng Việt là "cao". Từ 'tall' mô tả chiều cao của người hoặc vật.
Phát âm "tall" như thế nào?
"tall" có phiên âm IPA /tɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tall"?
He is much taller than me. — Anh ấy cao hơn tôi nhiều.