The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gỗ tràm tiếng Anh là gì?

gỗ tràm tiếng Anh là acacia /əˈkeɪʃə/. Gỗ tràm là loại gỗ cứng, thường dùng trong xây dựng và làm đồ nội thất, có mùi thơm đặc trưng.

Hình minh hoạ "gỗ tràm" tiếng Anh là "acacia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acacia

Danh từ
/əˈkeɪʃə/

Ví dụ câu với gỗ tràm / acacia

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc bàn làm từ gỗ tràm.

    I bought a table made of acacia wood.

  2. 2

    Gỗ tràm rất bền và đẹp, phù hợp để làm đồ trang trí.

    Acacia wood is very durable and beautiful, suitable for making decorative items.

Ghi chú dùng từ gỗ tràm

Gỗ tràm là loại gỗ phổ biến trong nội thất Việt Nam. Các từ liên quan: 'wood' (gỗ), 'hardwood' (gỗ cứng), 'timber' (gỗ xẻ).

Video minh hoạ gỗ tràm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gỗ tràm

Câu hỏi thường gặp về "gỗ tràm"

Gỗ tràm tiếng Anh là gì?

Gỗ tràm tiếng Anh là "acacia" (danh từ), nghĩa là: Gỗ tràm là loại gỗ cứng, thường dùng trong xây dựng và làm đồ nội thất, có mùi thơm đặc trưng.

"acacia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acacia" nghĩa tiếng Việt là "gỗ tràm". Gỗ tràm là loại gỗ phổ biến trong nội thất Việt Nam.

Phát âm "acacia" như thế nào?

"acacia" có phiên âm IPA /əˈkeɪʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acacia"?

I bought a table made of acacia wood. — Tôi đã mua một chiếc bàn làm từ gỗ tràm.