The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gỏi gà tiếng Anh là gì?

gỏi gà tiếng Anh là shredded chicken salad /ˈʃrɛdəd ˈʧɪkən ˈsæləd/. Món salad gà xé nhỏ, thường gồm thịt gà, rau sống, và gia vị, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Hình minh hoạ "gỏi gà" tiếng Anh là "shredded chicken salad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shredded chicken salad

/ˈʃrɛdəd ˈʧɪkən ˈsæləd/

Ví dụ câu với gỏi gà / shredded chicken salad

  1. 1

    Tôi thích ăn gỏi gà vào cuối tuần để thay đổi khẩu vị.

    I like to eat shredded chicken salad on weekends to change my taste.

  2. 2

    Gỏi gà thường được dùng kèm với bánh phồng tôm và rau sống.

    Shredded chicken salad is often served with shrimp crackers and fresh vegetables.

Ghi chú dùng từ gỏi gà

Gỏi gà là món gỏi phổ biến của Việt Nam, gồm thịt gà xé nhỏ trộn với rau sống và gia vị. Các từ liên quan: 'gỏi' (salad), 'gà' (chicken), 'xé' (shredded).

Video minh hoạ gỏi gà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gỏi gà

Câu hỏi thường gặp về "gỏi gà"

Gỏi gà tiếng Anh là gì?

Gỏi gà tiếng Anh là "shredded chicken salad", nghĩa là: Món salad gà xé nhỏ, thường gồm thịt gà, rau sống, và gia vị, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

"shredded chicken salad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shredded chicken salad" nghĩa tiếng Việt là "gỏi gà". Gỏi gà là món gỏi phổ biến của Việt Nam, gồm thịt gà xé nhỏ trộn với rau sống và gia vị.

Phát âm "shredded chicken salad" như thế nào?

"shredded chicken salad" có phiên âm IPA /ˈʃrɛdəd ˈʧɪkən ˈsæləd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shredded chicken salad"?

I like to eat shredded chicken salad on weekends to change my taste. — Tôi thích ăn gỏi gà vào cuối tuần để thay đổi khẩu vị.