Tiếng Việt
Gỏi sứa tiếng Anh là gì?
gỏi sứa tiếng Anh là Vietnamese jellyfish salad /viɛtnɑˈmis ˈʤɛliˌfɪʃ ˈsæləd/. Món gỏi làm từ sứa tươi, thường ăn kèm rau sống và nước mắm chua ngọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese jellyfish salad
Ví dụ câu với gỏi sứa / Vietnamese jellyfish salad
- 1
Tối qua tôi đã thưởng thức gỏi sứa tại nhà hàng địa phương.
Last night, I enjoyed Vietnamese jellyfish salad at a local restaurant.
- 2
Gỏi sứa là món ăn phổ biến trong các dịp lễ hội của Việt Nam.
Vietnamese jellyfish salad is a popular dish during festivals in Vietnam.
Ghi chú dùng từ gỏi sứa
Gỏi sứa là món ăn truyền thống của Việt Nam, làm từ sứa tươi. Các từ liên quan: 'gỏi' (salad), 'sứa' (jellyfish), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ gỏi sứa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với gỏi sứa
- gỏiVietnamese indigenous salad
- nộmVietnamese indigenous salad
- ăn gỏieat Vietnamese salad
- gỏi cáVietnamese raw fish salad
- gỏi gàshredded chicken salad
- món gỏiVietnamese salad
- vả trộnHue fig salad
- gỏi bưởiVietnamese pomelo salad
- gỏi cuốnfresh spring roll
- gỏi ghémVietnamese herb salad
- gỏi măngVietnamese bamboo shoot salad
- gỏi đu đủVietnamese green papaya salad
Câu hỏi thường gặp về "gỏi sứa"
Gỏi sứa tiếng Anh là gì?
Gỏi sứa tiếng Anh là "Vietnamese jellyfish salad" (danh từ), nghĩa là: Món gỏi làm từ sứa tươi, thường ăn kèm rau sống và nước mắm chua ngọt.
"Vietnamese jellyfish salad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese jellyfish salad" nghĩa tiếng Việt là "gỏi sứa". Gỏi sứa là món ăn truyền thống của Việt Nam, làm từ sứa tươi.
Phát âm "Vietnamese jellyfish salad" như thế nào?
"Vietnamese jellyfish salad" có phiên âm IPA /viɛtnɑˈmis ˈʤɛliˌfɪʃ ˈsæləd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese jellyfish salad"?
Last night, I enjoyed Vietnamese jellyfish salad at a local restaurant. — Tối qua tôi đã thưởng thức gỏi sứa tại nhà hàng địa phương.