The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gọi thầu tiếng Anh là gì?

Gọi thầu tiếng Anh là call for tenders //kɔːl fɔːr ˈtɛndərz//. Quy trình mời các nhà thầu nộp đề xuất để thực hiện một dự án hoặc cung cấp dịch vụ.

Hình minh hoạ "Gọi thầu" tiếng Anh là "call for tenders"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

call for tenders

Danh từ
//kɔːl fɔːr ˈtɛndərz//

Ví dụ câu với Gọi thầu / call for tenders

  1. 1

    Công ty đã phát hành gọi thầu cho dự án xây dựng mới.

    The company issued a call for tenders for the new construction project.

  2. 2

    Các nhà thầu đã nộp hồ sơ dự thầu trước hạn chót.

    Bidders submitted their tenders before the deadline.

Ghi chú dùng từ Gọi thầu

Gọi thầu là quá trình mời các nhà thầu cạnh tranh để thực hiện dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tender', 'bidding', 'proposal'.

Video minh hoạ Gọi thầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Gọi thầu

Câu hỏi thường gặp về "Gọi thầu"

Gọi thầu tiếng Anh là gì?

Gọi thầu tiếng Anh là "call for tenders" (danh từ), nghĩa là: Quy trình mời các nhà thầu nộp đề xuất để thực hiện một dự án hoặc cung cấp dịch vụ.

"call for tenders" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"call for tenders" nghĩa tiếng Việt là "Gọi thầu". Gọi thầu là quá trình mời các nhà thầu cạnh tranh để thực hiện dự án.

Phát âm "call for tenders" như thế nào?

"call for tenders" có phiên âm IPA //kɔːl fɔːr ˈtɛndərz//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "call for tenders"?

The company issued a call for tenders for the new construction project. — Công ty đã phát hành gọi thầu cho dự án xây dựng mới.