Tiếng Việt
Gọi điện thoại tiếng Anh là gì?
gọi điện thoại tiếng Anh là make a phone call /meɪk ə fəʊn kɔl/. Hành động gọi điện thoại để liên lạc với ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make a phone call
Ví dụ câu với gọi điện thoại / make a phone call
- 1
Tôi sẽ gọi điện thoại cho mẹ tôi sau khi về nhà.
I will make a phone call to my mother after I get home.
- 2
Anh ấy thường gọi điện thoại để hỏi thăm bạn bè.
He often makes a phone call to check on his friends.
Ghi chú dùng từ gọi điện thoại
Gọi điện thoại là hành động liên lạc qua điện thoại. Các từ liên quan: 'call' (gọi), 'telephone' (điện thoại), 'contact' (liên lạc).
Video minh hoạ gọi điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gọi điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "gọi điện thoại"
Gọi điện thoại tiếng Anh là gì?
Gọi điện thoại tiếng Anh là "make a phone call" (danh từ), nghĩa là: Hành động gọi điện thoại để liên lạc với ai đó.
"make a phone call" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make a phone call" nghĩa tiếng Việt là "gọi điện thoại". Gọi điện thoại là hành động liên lạc qua điện thoại.
Phát âm "make a phone call" như thế nào?
"make a phone call" có phiên âm IPA /meɪk ə fəʊn kɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make a phone call"?
I will make a phone call to my mother after I get home. — Tôi sẽ gọi điện thoại cho mẹ tôi sau khi về nhà.