The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gốm sứ bát tràng tiếng Anh là gì?

gốm sứ bát tràng tiếng Anh là Bat Trang ceramics /bæt træŋ səˈræmɪks/. Gốm sứ Bát Tràng là loại gốm sứ truyền thống nổi tiếng của Việt Nam, nổi bật với kỹ thuật thủ công và hoa văn tinh xảo.

Hình minh hoạ "gốm sứ bát tràng" tiếng Anh là "Bat Trang ceramics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bat Trang ceramics

Danh từ
/bæt træŋ səˈræmɪks/

Ví dụ câu với gốm sứ bát tràng / Bat Trang ceramics

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc bình gốm sứ Bát Tràng trong chuyến đi của mình.

    I bought a Bat Trang ceramics vase during my trip.

  2. 2

    Gốm sứ Bát Tràng rất được ưa chuộng để làm quà tặng nghệ thuật.

    Bat Trang ceramics is highly valued as an artistic gift.

Ghi chú dùng từ gốm sứ bát tràng

Gốm sứ Bát Tràng là biểu tượng của nghề thủ công truyền thống Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'ceramics' (gốm sứ), 'pottery' (nghề làm gốm), 'handcrafted' (làm thủ công).

Video minh hoạ gốm sứ bát tràng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gốm sứ bát tràng

Câu hỏi thường gặp về "gốm sứ bát tràng"

Gốm sứ bát tràng tiếng Anh là gì?

Gốm sứ bát tràng tiếng Anh là "Bat Trang ceramics" (danh từ), nghĩa là: Gốm sứ Bát Tràng là loại gốm sứ truyền thống nổi tiếng của Việt Nam, nổi bật với kỹ thuật thủ công và hoa văn tinh xảo.

"Bat Trang ceramics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bat Trang ceramics" nghĩa tiếng Việt là "gốm sứ bát tràng". Gốm sứ Bát Tràng là biểu tượng của nghề thủ công truyền thống Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'ceramics' (gốm sứ), 'pottery' (nghề làm gốm), 'handcrafted' (làm thủ công).

Phát âm "Bat Trang ceramics" như thế nào?

"Bat Trang ceramics" có phiên âm IPA /bæt træŋ səˈræmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bat Trang ceramics"?

I bought a Bat Trang ceramics vase during my trip. — Tôi đã mua một chiếc bình gốm sứ Bát Tràng trong chuyến đi của mình.