Tiếng Việt
Sành sứ tiếng Anh là gì?
Sành sứ tiếng Anh là Ceramics /səˈræmɪks/. Đồ sứ, đồ gốm làm bằng đất nung hoặc đất sét, thường dùng để trang trí hoặc làm đồ dùng hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ceramics
Ví dụ câu với Sành sứ / Ceramics
- 1
Tôi mua một bộ sành sứ mới để trang trí phòng khách.
I bought a new set of ceramics to decorate the living room.
- 2
Bộ sành sứ này rất đẹp và tinh xảo.
This ceramics set is very beautiful and exquisite.
Ghi chú dùng từ Sành sứ
Sành sứ là đồ dùng bằng đất nung hoặc đất sét, phổ biến trong trang trí và dùng hàng ngày. Các từ liên quan: 'đồ gốm' (pottery), 'đồ sứ cao cấp' (fine china), 'đồ gốm thủ công' (handmade pottery).
Video minh hoạ Sành sứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sành sứ
Câu hỏi thường gặp về "Sành sứ"
Sành sứ tiếng Anh là gì?
Sành sứ tiếng Anh là "Ceramics" (danh từ), nghĩa là: Đồ sứ, đồ gốm làm bằng đất nung hoặc đất sét, thường dùng để trang trí hoặc làm đồ dùng hàng ngày.
"Ceramics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ceramics" nghĩa tiếng Việt là "Sành sứ". Sành sứ là đồ dùng bằng đất nung hoặc đất sét, phổ biến trong trang trí và dùng hàng ngày.
Phát âm "Ceramics" như thế nào?
"Ceramics" có phiên âm IPA /səˈræmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ceramics"?
I bought a new set of ceramics to decorate the living room. — Tôi mua một bộ sành sứ mới để trang trí phòng khách.