The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gồng mình tiếng Anh là gì?

gồng mình tiếng Anh là struggle /ˈstrʌgl/. Cố gắng vượt qua khó khăn hoặc thử thách bằng nỗ lực cá nhân.

Hình minh hoạ "gồng mình" tiếng Anh là "struggle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

struggle

Động từ
/ˈstrʌgl/

Ví dụ câu với gồng mình / struggle

  1. 1

    Anh ấy phải gồng mình để hoàn thành dự án đúng hạn.

    He had to struggle to finish the project on time.

  2. 2

    Cô ấy luôn gồng mình để giữ vững tinh thần trong mọi hoàn cảnh.

    She always struggles to stay strong in every situation.

Ghi chú dùng từ gồng mình

Gồng mình là hành động cố gắng vượt qua khó khăn. Các từ liên quan: 'fight' (chiến đấu), 'persevere' (kiên trì), 'endure' (chịu đựng).

Video minh hoạ gồng mình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với gồng mình

Câu hỏi thường gặp về "gồng mình"

Gồng mình tiếng Anh là gì?

Gồng mình tiếng Anh là "struggle" (động từ), nghĩa là: Cố gắng vượt qua khó khăn hoặc thử thách bằng nỗ lực cá nhân.

"struggle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"struggle" nghĩa tiếng Việt là "gồng mình". Gồng mình là hành động cố gắng vượt qua khó khăn.

Phát âm "struggle" như thế nào?

"struggle" có phiên âm IPA /ˈstrʌgl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "struggle"?

He had to struggle to finish the project on time. — Anh ấy phải gồng mình để hoàn thành dự án đúng hạn.