Tiếng Việt
Động tác tiếng Anh là gì?
động tác tiếng Anh là movement /ˈmuvmənt/. Hành động hoặc chuyển động của cơ thể hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
movement
Ví dụ câu với động tác / movement
- 1
Anh ấy thực hiện các động tác múa rất điêu luyện.
He performed dance movements very skillfully.
- 2
Các động tác của vận động viên đều chính xác và nhanh nhẹn.
The athlete's movements were precise and swift.
Ghi chú dùng từ động tác
Động tác là hành động của cơ thể hoặc vật thể, thường liên quan đến chuyển động. Các từ liên quan: hành động (action), chuyển động (motion), vận động (exercise).
Video minh hoạ động tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với động tác
Câu hỏi thường gặp về "động tác"
Động tác tiếng Anh là gì?
Động tác tiếng Anh là "movement" (động từ), nghĩa là: Hành động hoặc chuyển động của cơ thể hoặc vật thể.
"movement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"movement" nghĩa tiếng Việt là "động tác". Động tác là hành động của cơ thể hoặc vật thể, thường liên quan đến chuyển động.
Phát âm "movement" như thế nào?
"movement" có phiên âm IPA /ˈmuvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "movement"?
He performed dance movements very skillfully. — Anh ấy thực hiện các động tác múa rất điêu luyện.