Tiếng Việt
Gườm tiếng Anh là gì?
gườm tiếng Anh là glare /ɡlɛə/. Nhìn chằm chằm, nhìn giận dữ hoặc khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glare
Ví dụ câu với gườm / glare
- 1
Cô ấy gườm tôi khi tôi nói sai.
She glared at me when I said something wrong.
- 2
Anh ấy gườm vào màn hình máy tính của mình.
He glared at his computer screen.
Ghi chú dùng từ gườm
Gườm là hành động nhìn chằm chằm, thường mang ý nghĩa giận dữ hoặc khó chịu. Các từ liên quan: stare (nhìn chằm chằm), glare (nhìn giận dữ), scowl (lườm).
Video minh hoạ gườm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gườm
Câu hỏi thường gặp về "gườm"
Gườm tiếng Anh là gì?
Gườm tiếng Anh là "glare" (động từ), nghĩa là: Nhìn chằm chằm, nhìn giận dữ hoặc khó chịu.
"glare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glare" nghĩa tiếng Việt là "gườm". Gườm là hành động nhìn chằm chằm, thường mang ý nghĩa giận dữ hoặc khó chịu.
Phát âm "glare" như thế nào?
"glare" có phiên âm IPA /ɡlɛə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glare"?
She glared at me when I said something wrong. — Cô ấy gườm tôi khi tôi nói sai.