Tiếng Việt
Quáng tiếng Anh là gì?
Quáng tiếng Anh là Glare /ɡleər/. Ánh sáng chói chang gây chói mắt hoặc phản chiếu mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Glare
Ví dụ câu với Quáng / Glare
- 1
Ánh sáng mặt trời tạo ra một ánh sáng chói lóa trên mặt biển.
The glare of the sun reflected off the water.
- 2
Anh ấy phải đeo kính râm để tránh ánh sáng chói của mặt trời.
He had to wear sunglasses to avoid the glare of the sun.
Ghi chú dùng từ Quáng
Quáng mô tả ánh sáng mạnh gây chói mắt. Các từ liên quan gồm: brightness (độ sáng), reflection (phản chiếu), và dazzling (lóa mắt).
Video minh hoạ Quáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Quáng
Câu hỏi thường gặp về "Quáng"
Quáng tiếng Anh là gì?
Quáng tiếng Anh là "Glare" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng chói chang gây chói mắt hoặc phản chiếu mạnh.
"Glare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Glare" nghĩa tiếng Việt là "Quáng". Quáng mô tả ánh sáng mạnh gây chói mắt.
Phát âm "Glare" như thế nào?
"Glare" có phiên âm IPA /ɡleər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Glare"?
The glare of the sun reflected off the water. — Ánh sáng mặt trời tạo ra một ánh sáng chói lóa trên mặt biển.