Tiếng Việt
Hầm chui tiếng Anh là gì?
hầm chui tiếng Anh là underpass /ˈʌndərˌpæs/. đường hầm dành cho người đi bộ hoặc phương tiện qua dưới đường lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
underpass
Ví dụ câu với hầm chui / underpass
- 1
Chúng tôi đi qua hầm chui để tránh kẹt xe.
We crossed the underpass to avoid the traffic jam.
- 2
Hầm chui này rất an toàn cho người đi bộ.
This underpass is very safe for pedestrians.
Ghi chú dùng từ hầm chui
Hầm chui là một dạng đường hầm để đi qua dưới đường lớn, giúp giảm ùn tắc giao thông. Các từ liên quan: 'tunnel' (đường hầm), 'overpass' (cầu vượt), 'pedestrian' (người đi bộ).
Video minh hoạ hầm chui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hầm chui
Câu hỏi thường gặp về "hầm chui"
Hầm chui tiếng Anh là gì?
Hầm chui tiếng Anh là "underpass" (danh từ), nghĩa là: đường hầm dành cho người đi bộ hoặc phương tiện qua dưới đường lớn.
"underpass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"underpass" nghĩa tiếng Việt là "hầm chui". Hầm chui là một dạng đường hầm để đi qua dưới đường lớn, giúp giảm ùn tắc giao thông.
Phát âm "underpass" như thế nào?
"underpass" có phiên âm IPA /ˈʌndərˌpæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "underpass"?
We crossed the underpass to avoid the traffic jam. — Chúng tôi đi qua hầm chui để tránh kẹt xe.