The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hầm mộ tiếng Anh là gì?

hầm mộ tiếng Anh là crypt /krɪpt/. Nơi chôn cất người chết, thường là dưới lòng đất hoặc trong một cấu trúc đặc biệt.

Hình minh hoạ "hầm mộ" tiếng Anh là "crypt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crypt

Danh từ
/krɪpt/

Ví dụ câu với hầm mộ / crypt

  1. 1

    Người ta thắp hương trong hầm mộ để tưởng nhớ người đã khuất.

    They visited the crypt to pay their respects to the deceased.

  2. 2

    Hầm mộ cổ này chứa nhiều xác ướp quý giá.

    This ancient crypt contains many valuable mummies.

Ghi chú dùng từ hầm mộ

Hầm mộ là nơi chôn cất người chết, thường liên quan đến các nghĩa trang hoặc các địa điểm lịch sử. Các từ liên quan gồm 'tomb' (mộ), 'mausoleum' (lăng mộ), 'catacomb' (hầm mộ dưới lòng đất).

Video minh hoạ hầm mộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hầm mộ

Câu hỏi thường gặp về "hầm mộ"

Hầm mộ tiếng Anh là gì?

Hầm mộ tiếng Anh là "crypt" (danh từ), nghĩa là: Nơi chôn cất người chết, thường là dưới lòng đất hoặc trong một cấu trúc đặc biệt.

"crypt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crypt" nghĩa tiếng Việt là "hầm mộ". Hầm mộ là nơi chôn cất người chết, thường liên quan đến các nghĩa trang hoặc các địa điểm lịch sử.

Phát âm "crypt" như thế nào?

"crypt" có phiên âm IPA /krɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crypt"?

They visited the crypt to pay their respects to the deceased. — Người ta thắp hương trong hầm mộ để tưởng nhớ người đã khuất.