Tiếng Việt
Hậm hực tiếng Anh là gì?
hậm hực tiếng Anh là get the hump /ɡɛt ðə hʌmp/. Tức giận hoặc bực bội do điều gì đó gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get the hump
Ví dụ câu với hậm hực / get the hump
- 1
Anh ấy đang hậm hực vì bị trễ hẹn.
He is getting the hump because he was stood up.
- 2
Cô ấy hậm hực vì không được mời dự tiệc.
She got the hump because she wasn't invited to the party.
Ghi chú dùng từ hậm hực
Hậm hực là trạng thái tức giận nhẹ hoặc bực bội, thường do cảm thấy bị xúc phạm hoặc không hài lòng. Các từ liên quan: 'anger' (sự giận dữ), 'resentment' (sự oán giận), 'irritation' (sự khó chịu).
Video minh hoạ hậm hực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậm hực
Câu hỏi thường gặp về "hậm hực"
Hậm hực tiếng Anh là gì?
Hậm hực tiếng Anh là "get the hump" (động từ), nghĩa là: Tức giận hoặc bực bội do điều gì đó gây ra.
"get the hump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get the hump" nghĩa tiếng Việt là "hậm hực". Hậm hực là trạng thái tức giận nhẹ hoặc bực bội, thường do cảm thấy bị xúc phạm hoặc không hài lòng.
Phát âm "get the hump" như thế nào?
"get the hump" có phiên âm IPA /ɡɛt ðə hʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get the hump"?
He is getting the hump because he was stood up. — Anh ấy đang hậm hực vì bị trễ hẹn.