Tiếng Việt
Hầm rượu tiếng Anh là gì?
hầm rượu tiếng Anh là wine cellar /waɪn ˈsɛlər/. Phòng hoặc không gian dùng để lưu trữ rượu vang, thường có nhiệt độ và độ ẩm ổn định để bảo quản rượu tốt hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wine cellar
Ví dụ câu với hầm rượu / wine cellar
- 1
Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc nhỏ trong hầm rượu của nhà hàng.
We hosted a small party in the wine cellar of the restaurant.
- 2
Hầm rượu này chứa hàng nghìn chai rượu các loại khác nhau.
This wine cellar contains thousands of bottles of different wines.
Ghi chú dùng từ hầm rượu
Hầm rượu là nơi bảo quản rượu vang, giúp giữ chất lượng lâu dài. Các thuật ngữ liên quan: 'cellar' (hầm, kho chứa), 'wine storage' (lưu trữ rượu), 'vintage' (năm sản xuất rượu).
Video minh hoạ hầm rượu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hầm rượu
Câu hỏi thường gặp về "hầm rượu"
Hầm rượu tiếng Anh là gì?
Hầm rượu tiếng Anh là "wine cellar" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc không gian dùng để lưu trữ rượu vang, thường có nhiệt độ và độ ẩm ổn định để bảo quản rượu tốt hơn.
"wine cellar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wine cellar" nghĩa tiếng Việt là "hầm rượu". Hầm rượu là nơi bảo quản rượu vang, giúp giữ chất lượng lâu dài.
Phát âm "wine cellar" như thế nào?
"wine cellar" có phiên âm IPA /waɪn ˈsɛlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wine cellar"?
We hosted a small party in the wine cellar of the restaurant. — Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc nhỏ trong hầm rượu của nhà hàng.