Tiếng Việt
Hân hạnh tiếng Anh là gì?
hân hạnh tiếng Anh là be honoured /bi honoured/. Thể hiện sự vui mừng, tự hào khi được làm điều gì đó hoặc gặp ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be honoured
Ví dụ câu với hân hạnh / be honoured
- 1
Tôi rất hân hạnh được tham dự buổi họp hôm nay.
I am honored to attend the meeting today.
- 2
Chúng tôi cảm thấy hân hạnh khi được phục vụ quý khách.
We are honored to serve you.
Ghi chú dùng từ hân hạnh
Hân hạnh thể hiện sự tự hào hoặc vinh dự. Các từ liên quan: 'vinh dự' (honor), 'tự hào' (proud), 'quý giá' (valuable).
Video minh hoạ hân hạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hân hạnh
Câu hỏi thường gặp về "hân hạnh"
Hân hạnh tiếng Anh là gì?
Hân hạnh tiếng Anh là "be honoured" (tính từ), nghĩa là: Thể hiện sự vui mừng, tự hào khi được làm điều gì đó hoặc gặp ai đó.
"be honoured" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be honoured" nghĩa tiếng Việt là "hân hạnh". Hân hạnh thể hiện sự tự hào hoặc vinh dự.
Phát âm "be honoured" như thế nào?
"be honoured" có phiên âm IPA /bi honoured/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be honoured"?
I am honored to attend the meeting today. — Tôi rất hân hạnh được tham dự buổi họp hôm nay.