Tiếng Việt
Hân hạnh đón tiếp tiếng Anh là gì?
hân hạnh đón tiếp tiếng Anh là Pleasure to welcome /ˈplɛʒər tuː ˈwɛlkəm/. Thật vui mừng được đón tiếp ai đó trong một dịp đặc biệt hoặc trang trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pleasure to welcome
Ví dụ câu với hân hạnh đón tiếp / Pleasure to welcome
- 1
Chúng tôi rất hân hạnh đón tiếp quý khách tại buổi lễ.
We are pleased to welcome you to the ceremony.
- 2
Hân hạnh đón tiếp các quý khách trong buổi tiệc tối nay.
It is a pleasure to welcome our guests to tonight's dinner.
Ghi chú dùng từ hân hạnh đón tiếp
Cụm từ thể hiện sự vui mừng và trân trọng khi đón tiếp ai đó. Các từ liên quan: 'welcome' (chào mừng), 'hospitality' (sự hiếu khách), 'reception' (tiếp đón).
Video minh hoạ hân hạnh đón tiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hân hạnh đón tiếp
Câu hỏi thường gặp về "hân hạnh đón tiếp"
Hân hạnh đón tiếp tiếng Anh là gì?
Hân hạnh đón tiếp tiếng Anh là "Pleasure to welcome" (cụm từ), nghĩa là: Thật vui mừng được đón tiếp ai đó trong một dịp đặc biệt hoặc trang trọng.
"Pleasure to welcome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pleasure to welcome" nghĩa tiếng Việt là "hân hạnh đón tiếp". Cụm từ thể hiện sự vui mừng và trân trọng khi đón tiếp ai đó.
Phát âm "Pleasure to welcome" như thế nào?
"Pleasure to welcome" có phiên âm IPA /ˈplɛʒər tuː ˈwɛlkəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pleasure to welcome"?
We are pleased to welcome you to the ceremony. — Chúng tôi rất hân hạnh đón tiếp quý khách tại buổi lễ.