The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hằng tinh tiếng Anh là gì?

hằng tinh tiếng Anh là star /stɑːr/. Ngôi sao, vật thể phát sáng trong bầu trời đêm, gồm các hành tinh nhỏ hoặc các ngôi sao xa xôi.

Hình minh hoạ "hằng tinh" tiếng Anh là "star"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

star

Danh từ
/stɑːr/

Ví dụ câu với hằng tinh / star

  1. 1

    Chúng tôi nhìn thấy nhiều hằng tinh sáng trên bầu trời đêm.

    We saw many stars shining in the night sky.

  2. 2

    Hằng tinh thường được dùng để định hướng trong các cuộc thám hiểm.

    Stars are often used for navigation during explorations.

Ghi chú dùng từ hằng tinh

Hằng tinh là các vật thể phát sáng trong không gian, gồm các ngôi sao và hành tinh nhỏ. Các từ liên quan: 'planet' (hành tinh), 'constellation' (chòm sao), 'celestial body' (vật thể thiên văn).

Video minh hoạ hằng tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hằng tinh

Câu hỏi thường gặp về "hằng tinh"

Hằng tinh tiếng Anh là gì?

Hằng tinh tiếng Anh là "star" (danh từ), nghĩa là: Ngôi sao, vật thể phát sáng trong bầu trời đêm, gồm các hành tinh nhỏ hoặc các ngôi sao xa xôi.

"star" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"star" nghĩa tiếng Việt là "hằng tinh". Hằng tinh là các vật thể phát sáng trong không gian, gồm các ngôi sao và hành tinh nhỏ.

Phát âm "star" như thế nào?

"star" có phiên âm IPA /stɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "star"?

We saw many stars shining in the night sky. — Chúng tôi nhìn thấy nhiều hằng tinh sáng trên bầu trời đêm.