The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hằng số tiếng Anh là gì?

hằng số tiếng Anh là constant /ˈkɒnstənt/. Hằng số là một giá trị cố định không thay đổi trong toán học hoặc trong các lĩnh vực khoa học.

Hình minh hoạ "hằng số" tiếng Anh là "constant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

constant

Danh từ
/ˈkɒnstənt/

Ví dụ câu với hằng số / constant

  1. 1

    Trong phương trình, x là một hằng số.

    In the equation, x is a constant.

  2. 2

    Hằng số của pi là khoảng 3.14159.

    The constant of pi is approximately 3.14159.

Ghi chú dùng từ hằng số

Hằng số là một thuật ngữ trong toán học, liên quan đến các khái niệm như biến số, hàm số, và hệ số.

Video minh hoạ hằng số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hằng số

Câu hỏi thường gặp về "hằng số"

Hằng số tiếng Anh là gì?

Hằng số tiếng Anh là "constant" (danh từ), nghĩa là: Hằng số là một giá trị cố định không thay đổi trong toán học hoặc trong các lĩnh vực khoa học.

"constant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"constant" nghĩa tiếng Việt là "hằng số". Hằng số là một thuật ngữ trong toán học, liên quan đến các khái niệm như biến số, hàm số, và hệ số.

Phát âm "constant" như thế nào?

"constant" có phiên âm IPA /ˈkɒnstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "constant"?

In the equation, x is a constant. — Trong phương trình, x là một hằng số.