Tiếng Việt
Hành vi tiếng Anh là gì?
hành vi tiếng Anh là behavior /bɪˈheɪvjər/. Hành vi là cách thức hoặc thái độ của một người hoặc động vật trong cách cư xử hoặc phản ứng của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
behavior
Ví dụ câu với hành vi / behavior
- 1
Hành vi của trẻ em thường phản ánh môi trường gia đình.
A child's behavior often reflects their family environment.
- 2
Giáo viên cần nhắc nhở học sinh về hành vi đúng mực.
Teachers need to remind students about proper behavior.
Ghi chú dùng từ hành vi
Hành vi liên quan đến cách cư xử, phản ứng của con người hoặc động vật. Các từ liên quan gồm có 'conduct' (hành xử), 'manner' (cách cư xử), 'attitude' (thái độ).
Video minh hoạ hành vi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành vi
- hành vi muabuying behavior
- hành vi ám sátassassination
- hành vi lừa đảofraud
- hành vi tổ chứcorganizational behavior
- hành vi vi phạmoffense
- hành vi phạm tộioffense
- hành vi sai tráimisbehavior
- hành vi thù địchhostile behavior
- hành vi trộm cắptheft
- hành vi coi thườngcondescending behavior
- hành vi giết ngườimurder
- hành vi người tiêu dùngconsumer behavior
Câu hỏi thường gặp về "hành vi"
Hành vi tiếng Anh là gì?
Hành vi tiếng Anh là "behavior" (danh từ), nghĩa là: Hành vi là cách thức hoặc thái độ của một người hoặc động vật trong cách cư xử hoặc phản ứng của họ.
"behavior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"behavior" nghĩa tiếng Việt là "hành vi". Hành vi liên quan đến cách cư xử, phản ứng của con người hoặc động vật.
Phát âm "behavior" như thế nào?
"behavior" có phiên âm IPA /bɪˈheɪvjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "behavior"?
A child's behavior often reflects their family environment. — Hành vi của trẻ em thường phản ánh môi trường gia đình.