Tiếng Việt
Hành vi vi phạm tiếng Anh là gì?
hành vi vi phạm tiếng Anh là offense /əˈfɛns/. Hành động vi phạm pháp luật hoặc quy tắc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
offense
Ví dụ câu với hành vi vi phạm / offense
- 1
Anh ấy bị bắt vì hành vi vi phạm luật giao thông.
He was arrested for a traffic offense.
- 2
Hành vi vi phạm quyền riêng tư của người khác là không chấp nhận được.
Violating others' privacy is unacceptable.
Ghi chú dùng từ hành vi vi phạm
Hành vi vi phạm đề cập đến hành động trái phép hoặc trái quy tắc. Các từ liên quan gồm có 'violation' (vi phạm), 'misconduct' (hành vi sai trái), 'crime' (tội phạm).
Video minh hoạ hành vi vi phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành vi vi phạm
Câu hỏi thường gặp về "hành vi vi phạm"
Hành vi vi phạm tiếng Anh là gì?
Hành vi vi phạm tiếng Anh là "offense" (danh từ), nghĩa là: Hành động vi phạm pháp luật hoặc quy tắc xã hội.
"offense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"offense" nghĩa tiếng Việt là "hành vi vi phạm". Hành vi vi phạm đề cập đến hành động trái phép hoặc trái quy tắc.
Phát âm "offense" như thế nào?
"offense" có phiên âm IPA /əˈfɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "offense"?
He was arrested for a traffic offense. — Anh ấy bị bắt vì hành vi vi phạm luật giao thông.