Tiếng Việt
Háo hức chờ đợi tiếng Anh là gì?
háo hức chờ đợi tiếng Anh là Eagerly awaiting /ˈiːɡərli əˈweɪtɪŋ/. Hào hứng, mong đợi điều gì đó xảy ra một cách nhiệt tình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eagerly awaiting
Ví dụ câu với háo hức chờ đợi / Eagerly awaiting
- 1
Cô ấy háo hức chờ đợi buổi hòa nhạc tối nay.
She is eagerly awaiting the concert tonight.
- 2
Chúng tôi háo hức chờ đợi kỳ nghỉ hè của mình.
We are eagerly awaiting our summer holiday.
Ghi chú dùng từ háo hức chờ đợi
Từ này diễn tả sự mong đợi nhiệt tình. Các từ liên quan: 'anticipate' (mong đợi), 'look forward to' (mong chờ), 'excited' (hào hứng).
Video minh hoạ háo hức chờ đợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với háo hức chờ đợi
Câu hỏi thường gặp về "háo hức chờ đợi"
Háo hức chờ đợi tiếng Anh là gì?
Háo hức chờ đợi tiếng Anh là "Eagerly awaiting" (động từ), nghĩa là: Hào hứng, mong đợi điều gì đó xảy ra một cách nhiệt tình.
"Eagerly awaiting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eagerly awaiting" nghĩa tiếng Việt là "háo hức chờ đợi". Từ này diễn tả sự mong đợi nhiệt tình.
Phát âm "Eagerly awaiting" như thế nào?
"Eagerly awaiting" có phiên âm IPA /ˈiːɡərli əˈweɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eagerly awaiting"?
She is eagerly awaiting the concert tonight. — Cô ấy háo hức chờ đợi buổi hòa nhạc tối nay.