The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chờ ngày mổ thịt tiếng Anh là gì?

chờ ngày mổ thịt tiếng Anh là awaiting the slaughter day /əˈweɪtɪŋ ðə ˈslɔːtər ˌdeɪ/. Chờ đến ngày bị mổ để làm thịt.

Hình minh hoạ "chờ ngày mổ thịt" tiếng Anh là "awaiting the slaughter day"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

awaiting the slaughter day

Động từ
/əˈweɪtɪŋ ðə ˈslɔːtər ˌdeɪ/

Ví dụ câu với chờ ngày mổ thịt / awaiting the slaughter day

  1. 1

    He is eagerly awaiting the slaughter day to be with his family.

    Anh ấy háo hức chờ ngày mổ thịt để đoàn tụ cùng gia đình.

  2. 2

    Farmers are anxious about the slaughter day for their livestock.

    Nông dân lo lắng về ngày mổ thịt cho gia súc của họ.

Ghi chú dùng từ chờ ngày mổ thịt

Cụm từ này mô tả cảm giác chờ đợi đến ngày bị giết để làm thịt. Các từ liên quan: 'slaughter' (giết mổ), 'butcher' (thợ mổ), 'processing' (xử lý).

Video minh hoạ chờ ngày mổ thịt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chờ ngày mổ thịt

Câu hỏi thường gặp về "chờ ngày mổ thịt"

Chờ ngày mổ thịt tiếng Anh là gì?

Chờ ngày mổ thịt tiếng Anh là "awaiting the slaughter day" (động từ), nghĩa là: Chờ đến ngày bị mổ để làm thịt.

"awaiting the slaughter day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"awaiting the slaughter day" nghĩa tiếng Việt là "chờ ngày mổ thịt". Cụm từ này mô tả cảm giác chờ đợi đến ngày bị giết để làm thịt.

Phát âm "awaiting the slaughter day" như thế nào?

"awaiting the slaughter day" có phiên âm IPA /əˈweɪtɪŋ ðə ˈslɔːtər ˌdeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "awaiting the slaughter day"?

Anh ấy háo hức chờ ngày mổ thịt để đoàn tụ cùng gia đình. — He is eagerly awaiting the slaughter day to be with his family.