Tiếng Việt
Hạt kim tuyến tiếng Anh là gì?
Hạt kim tuyến tiếng Anh là Glitter beads /ˈɡlɪtər biːdz/. Hạt kim tuyến là những hạt nhỏ, sáng bóng thường dùng để trang trí, tạo hiệu ứng lấp lánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Glitter beads
Ví dụ câu với Hạt kim tuyến / Glitter beads
- 1
Cô ấy đã thêu hạt kim tuyến lên váy cưới để làm nổi bật phần eo.
She sewed glitter beads onto the wedding dress to highlight the waist.
- 2
Trẻ em thích chơi với hạt kim tuyến vì chúng lấp lánh và bắt mắt.
Children love playing with glitter beads because they sparkle and are attractive.
Ghi chú dùng từ Hạt kim tuyến
Hạt kim tuyến thường dùng trong thủ công và thời trang để tạo hiệu ứng bắt sáng. Các từ liên quan gồm 'sequins' (đồ trang trí lấp lánh), 'embellishments' (phụ kiện trang trí), 'sparkle' (lấp lánh).
Video minh hoạ Hạt kim tuyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt kim tuyến
Câu hỏi thường gặp về "Hạt kim tuyến"
Hạt kim tuyến tiếng Anh là gì?
Hạt kim tuyến tiếng Anh là "Glitter beads" (danh từ), nghĩa là: Hạt kim tuyến là những hạt nhỏ, sáng bóng thường dùng để trang trí, tạo hiệu ứng lấp lánh.
"Glitter beads" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Glitter beads" nghĩa tiếng Việt là "Hạt kim tuyến". Hạt kim tuyến thường dùng trong thủ công và thời trang để tạo hiệu ứng bắt sáng.
Phát âm "Glitter beads" như thế nào?
"Glitter beads" có phiên âm IPA /ˈɡlɪtər biːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Glitter beads"?
She sewed glitter beads onto the wedding dress to highlight the waist. — Cô ấy đã thêu hạt kim tuyến lên váy cưới để làm nổi bật phần eo.