Tiếng Việt
Hay dẵn dỗi tiếng Anh là gì?
hay dẵn dỗi tiếng Anh là peevish /ˈpivɪʃ/. Dễ nổi cáu, hay làm nũng, dễ dỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peevish
Ví dụ câu với hay dẵn dỗi / peevish
- 1
Cô ấy hay dẵn dỗi khi không được chú ý.
She gets peevish when she's not the center of attention.
- 2
Trẻ nhỏ thường hay dẵn dỗi vì chưa biết kiềm chế cảm xúc.
Young children are often peevish because they haven't learned to control their emotions.
Ghi chú dùng từ hay dẵn dỗi
Từ 'peevish' mô tả tính cách dễ nổi giận hoặc cáu kỉnh. Các từ liên quan gồm 'irritable' (dễ cáu), 'cranky' (hay cáu), và 'testy' (dễ nổi nóng).
Video minh hoạ hay dẵn dỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay dẵn dỗi
Câu hỏi thường gặp về "hay dẵn dỗi"
Hay dẵn dỗi tiếng Anh là gì?
Hay dẵn dỗi tiếng Anh là "peevish" (tính từ), nghĩa là: Dễ nổi cáu, hay làm nũng, dễ dỗi.
"peevish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peevish" nghĩa tiếng Việt là "hay dẵn dỗi". Từ 'peevish' mô tả tính cách dễ nổi giận hoặc cáu kỉnh.
Phát âm "peevish" như thế nào?
"peevish" có phiên âm IPA /ˈpivɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peevish"?
She gets peevish when she's not the center of attention. — Cô ấy hay dẵn dỗi khi không được chú ý.