Tiếng Việt
Dỗi tiếng Anh là gì?
dỗi tiếng Anh là sulking /ˈsʌlkɪŋ/. Tình trạng giận dỗi, không nói chuyện hoặc thể hiện sự không vui do bị tổn thương hoặc không hài lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sulking
Ví dụ câu với dỗi / sulking
- 1
Cô ấy đang dỗi vì bị mẹ la mắng.
She is sulking because she was scolded by her mother.
- 2
Anh ấy dỗi sau khi tranh cãi với bạn.
He is sulking after arguing with his friend.
Ghi chú dùng từ dỗi
Dỗi là trạng thái thể hiện sự không vui, thường gặp ở trẻ nhỏ. Các từ liên quan gồm 'resentment' (sự oán giận), 'pout' (bộ mặt dỗi), 'mope' (buồn rầu, ủ rũ).
Video minh hoạ dỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dỗi
Câu hỏi thường gặp về "dỗi"
Dỗi tiếng Anh là gì?
Dỗi tiếng Anh là "sulking" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng giận dỗi, không nói chuyện hoặc thể hiện sự không vui do bị tổn thương hoặc không hài lòng.
"sulking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sulking" nghĩa tiếng Việt là "dỗi". Dỗi là trạng thái thể hiện sự không vui, thường gặp ở trẻ nhỏ.
Phát âm "sulking" như thế nào?
"sulking" có phiên âm IPA /ˈsʌlkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sulking"?
She is sulking because she was scolded by her mother. — Cô ấy đang dỗi vì bị mẹ la mắng.