Tiếng Việt
Hãy đón xem nhé tiếng Anh là gì?
hãy đón xem nhé tiếng Anh là Stay tuned /steɪ tjuːnd/. Hãy chuẩn bị và chú ý để xem hoặc nghe thông tin mới sắp tới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stay tuned
Ví dụ câu với hãy đón xem nhé / Stay tuned
- 1
Hãy đón xem buổi phát sóng trực tiếp vào tối nay.
Stay tuned for the live broadcast tonight.
- 2
Hãy đón xem phần tiếp theo của chương trình vào tuần sau.
Stay tuned for the next part of the show next week.
Ghi chú dùng từ hãy đón xem nhé
Cụm từ này dùng để nhắc người nghe hoặc xem đợi chờ thông tin mới. Các từ liên quan: 'preview' (xem trước), 'announcement' (thông báo), 'update' (cập nhật).
Video minh hoạ hãy đón xem nhé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hãy đón xem nhé
Câu hỏi thường gặp về "hãy đón xem nhé"
Hãy đón xem nhé tiếng Anh là gì?
Hãy đón xem nhé tiếng Anh là "Stay tuned" (cụm từ), nghĩa là: Hãy chuẩn bị và chú ý để xem hoặc nghe thông tin mới sắp tới.
"Stay tuned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stay tuned" nghĩa tiếng Việt là "hãy đón xem nhé". Cụm từ này dùng để nhắc người nghe hoặc xem đợi chờ thông tin mới.
Phát âm "Stay tuned" như thế nào?
"Stay tuned" có phiên âm IPA /steɪ tjuːnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stay tuned"?
Stay tuned for the live broadcast tonight. — Hãy đón xem buổi phát sóng trực tiếp vào tối nay.