Tiếng Việt
Đón xem tiếng Anh là gì?
Đón xem tiếng Anh là Tune in /tun ɪn/. Xem hoặc nghe một chương trình truyền hình hoặc phát thanh vào thời điểm đã định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tune in
Ví dụ câu với Đón xem / Tune in
- 1
Tôi sẽ đón xem chương trình thời sự tối nay.
I will tune in to the news program tonight.
- 2
Bạn có thể đón xem buổi hòa nhạc trực tiếp qua internet không?
Can you tune in to the live concert online?
Ghi chú dùng từ Đón xem
Đón xem là hành động xem hoặc nghe một chương trình truyền hình hoặc phát thanh. Các từ liên quan: 'watch' (xem), 'listen' (nghe), 'broadcast' (phát sóng).
Video minh hoạ Đón xem
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đón xem
Câu hỏi thường gặp về "Đón xem"
Đón xem tiếng Anh là gì?
Đón xem tiếng Anh là "Tune in" (động từ), nghĩa là: Xem hoặc nghe một chương trình truyền hình hoặc phát thanh vào thời điểm đã định.
"Tune in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tune in" nghĩa tiếng Việt là "Đón xem". Đón xem là hành động xem hoặc nghe một chương trình truyền hình hoặc phát thanh.
Phát âm "Tune in" như thế nào?
"Tune in" có phiên âm IPA /tun ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tune in"?
I will tune in to the news program tonight. — Tôi sẽ đón xem chương trình thời sự tối nay.