Tiếng Việt
Hay hoang mang sợ hãi tiếng Anh là gì?
hay hoang mang sợ hãi tiếng Anh là Easily frightened /ˈiːzɪli ˈfraɪtənd/. Dễ bị sợ hãi hoặc hoảng loạn trong các tình huống khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Easily frightened
Ví dụ câu với hay hoang mang sợ hãi / Easily frightened
- 1
Cô ấy dễ bị hoảng loạn khi gặp phải những điều bất ngờ.
She easily gets frightened when faced with surprises.
- 2
Trẻ nhỏ thường dễ hoảng sợ trong môi trường mới.
Young children are often easily frightened in new environments.
Ghi chú dùng từ hay hoang mang sợ hãi
Từ này mô tả tính cách dễ bị sợ hãi hoặc hoảng loạn. Các từ liên quan gồm 'timid' (nhút nhát), 'fearful' (sợ hãi), 'nervous' (lo lắng).
Video minh hoạ hay hoang mang sợ hãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay hoang mang sợ hãi
Câu hỏi thường gặp về "hay hoang mang sợ hãi"
Hay hoang mang sợ hãi tiếng Anh là gì?
Hay hoang mang sợ hãi tiếng Anh là "Easily frightened" (tính từ), nghĩa là: Dễ bị sợ hãi hoặc hoảng loạn trong các tình huống khác nhau.
"Easily frightened" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Easily frightened" nghĩa tiếng Việt là "hay hoang mang sợ hãi". Từ này mô tả tính cách dễ bị sợ hãi hoặc hoảng loạn.
Phát âm "Easily frightened" như thế nào?
"Easily frightened" có phiên âm IPA /ˈiːzɪli ˈfraɪtənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Easily frightened"?
She easily gets frightened when faced with surprises. — Cô ấy dễ bị hoảng loạn khi gặp phải những điều bất ngờ.