Tiếng Việt
Sợ tiếng Anh là gì?
sợ tiếng Anh là scare /skɛrd/. Sợ là cảm giác lo lắng hoặc hoảng sợ trước một mối nguy hiểm hoặc điều không chắc chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scare
Ví dụ câu với sợ / scare
- 1
Cô ấy cảm thấy sợ khi nghe tiếng động lớn trong nhà.
She felt a scare when she heard a loud noise in the house.
- 2
Trẻ nhỏ thường sợ bóng tối.
Young children are often scared of the dark.
Ghi chú dùng từ sợ
Sợ thể hiện cảm giác lo lắng hoặc hoảng sợ, thường liên quan đến sự nguy hiểm hoặc điều không chắc chắn. Các từ liên quan gồm có 'fear' (nỗi sợ), 'anxiety' (lo lắng), và 'terror' (hoảng loạn).
Video minh hoạ sợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sợ
Câu hỏi thường gặp về "sợ"
Sợ tiếng Anh là gì?
Sợ tiếng Anh là "scare" (danh từ), nghĩa là: Sợ là cảm giác lo lắng hoặc hoảng sợ trước một mối nguy hiểm hoặc điều không chắc chắn.
"scare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scare" nghĩa tiếng Việt là "sợ". Sợ thể hiện cảm giác lo lắng hoặc hoảng sợ, thường liên quan đến sự nguy hiểm hoặc điều không chắc chắn.
Phát âm "scare" như thế nào?
"scare" có phiên âm IPA /skɛrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scare"?
She felt a scare when she heard a loud noise in the house. — Cô ấy cảm thấy sợ khi nghe tiếng động lớn trong nhà.