Tiếng Việt
Hay dỗi tiếng Anh là gì?
hay dỗi tiếng Anh là sulky /ˈsʌlk.i/. tính từ mô tả trạng thái hay tỏ vẻ giận dỗi, không vui vẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sulky
Ví dụ câu với hay dỗi / sulky
- 1
Cô ấy hay dỗi mỗi khi không được làm theo ý mình.
She often gets sulky when she doesn't get her way.
- 2
Anh ấy trông rất hay dỗi sau khi tranh cãi.
He looked very sulky after the argument.
Ghi chú dùng từ hay dỗi
Hay dỗi mô tả cảm giác giận dỗi, hay tỏ vẻ không vui. Các từ liên quan: moody (tâm trạng thất thường), petulant (dễ nổi cáu), sulk (sự giận dỗi).
Video minh hoạ hay dỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay dỗi
Câu hỏi thường gặp về "hay dỗi"
Hay dỗi tiếng Anh là gì?
Hay dỗi tiếng Anh là "sulky" (tính từ), nghĩa là: tính từ mô tả trạng thái hay tỏ vẻ giận dỗi, không vui vẻ.
"sulky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sulky" nghĩa tiếng Việt là "hay dỗi". Hay dỗi mô tả cảm giác giận dỗi, hay tỏ vẻ không vui.
Phát âm "sulky" như thế nào?
"sulky" có phiên âm IPA /ˈsʌlk.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sulky"?
She often gets sulky when she doesn't get her way. — Cô ấy hay dỗi mỗi khi không được làm theo ý mình.