Tiếng Việt
Hay nhăn nhó tiếng Anh là gì?
hay nhăn nhó tiếng Anh là Often frowning /ˈɒfn ˈfraʊnɪŋ/. Thường nhăn mặt, biểu hiện không hài lòng hoặc lo lắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Often frowning
Ví dụ câu với hay nhăn nhó / Often frowning
- 1
Anh ấy hay nhăn nhó mỗi khi gặp vấn đề.
He is often frowning when he faces problems.
- 2
Cô ấy hay nhăn nhó mỗi sáng thức dậy.
She is often frowning every morning when she wakes up.
Ghi chú dùng từ hay nhăn nhó
Từ này miêu tả hành động hay biểu cảm của khuôn mặt khi không vui hoặc lo lắng. Các từ liên quan gồm 'smile' (mỉm cười), 'frown' (nhăn mặt), 'scowl' (giận dữ).
Video minh hoạ hay nhăn nhó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay nhăn nhó
Câu hỏi thường gặp về "hay nhăn nhó"
Hay nhăn nhó tiếng Anh là gì?
Hay nhăn nhó tiếng Anh là "Often frowning" (tính từ), nghĩa là: Thường nhăn mặt, biểu hiện không hài lòng hoặc lo lắng.
"Often frowning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Often frowning" nghĩa tiếng Việt là "hay nhăn nhó". Từ này miêu tả hành động hay biểu cảm của khuôn mặt khi không vui hoặc lo lắng.
Phát âm "Often frowning" như thế nào?
"Often frowning" có phiên âm IPA /ˈɒfn ˈfraʊnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Often frowning"?
He is often frowning when he faces problems. — Anh ấy hay nhăn nhó mỗi khi gặp vấn đề.