Tiếng Việt
Nhăn tiếng Anh là gì?
nhăn tiếng Anh là Wrinkle /ˈrɪŋkl/. Làm cho bề mặt bị nhăn hoặc gấp lại, thường do co hoặc kéo căng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wrinkle
Ví dụ câu với nhăn / Wrinkle
- 1
Cô ấy nhăn mặt khi nhìn thấy cảnh đó.
She wrinkled her nose at the smell.
- 2
Anh ấy nhăn chân mày khi nghe tin xấu.
He wrinkled his brow in concern.
Ghi chú dùng từ nhăn
Từ 'wrinkle' dùng để mô tả hành động làm cho bề mặt bị nhăn lại, thường liên quan đến da hoặc vải. Các từ liên quan gồm 'crease' (gấp, nếp gấp), 'fold' (gấp, gập), 'line' (đường nét, nếp nhăn).
Video minh hoạ nhăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhăn
Câu hỏi thường gặp về "nhăn"
Nhăn tiếng Anh là gì?
Nhăn tiếng Anh là "Wrinkle" (động từ), nghĩa là: Làm cho bề mặt bị nhăn hoặc gấp lại, thường do co hoặc kéo căng.
"Wrinkle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wrinkle" nghĩa tiếng Việt là "nhăn". Từ 'wrinkle' dùng để mô tả hành động làm cho bề mặt bị nhăn lại, thường liên quan đến da hoặc vải.
Phát âm "Wrinkle" như thế nào?
"Wrinkle" có phiên âm IPA /ˈrɪŋkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wrinkle"?
She wrinkled her nose at the smell. — Cô ấy nhăn mặt khi nhìn thấy cảnh đó.