Tiếng Việt
Hay quên tiếng Anh là gì?
hay quên tiếng Anh là Often forgetful /ˈɒfn fəˈɡɛtfəl/. Thường hay quên, dễ mất trí nhớ hoặc bỏ quên những việc đã làm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Often forgetful
Ví dụ câu với hay quên / Often forgetful
- 1
Anh ấy hay quên tên của mọi người.
He is often forgetful about people's names.
- 2
Cô ấy hay quên chìa khoá của mình ở đâu đó.
She often forgets where she put her keys.
Ghi chú dùng từ hay quên
Từ miêu tả người dễ quên. Các từ liên quan: forgetful (dễ quên), absent-minded (hay quên, đãng trí), memory lapse (mất trí nhớ tạm thời).
Video minh hoạ hay quên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay quên
Câu hỏi thường gặp về "hay quên"
Hay quên tiếng Anh là gì?
Hay quên tiếng Anh là "Often forgetful" (tính từ), nghĩa là: Thường hay quên, dễ mất trí nhớ hoặc bỏ quên những việc đã làm.
"Often forgetful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Often forgetful" nghĩa tiếng Việt là "hay quên". Từ miêu tả người dễ quên.
Phát âm "Often forgetful" như thế nào?
"Often forgetful" có phiên âm IPA /ˈɒfn fəˈɡɛtfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Often forgetful"?
He is often forgetful about people's names. — Anh ấy hay quên tên của mọi người.