The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hãy quen với điều đó đi tiếng Anh là gì?

hãy quen với điều đó đi tiếng Anh là Get used to it /ɡɛt juːst tə ɪt/. Hãy làm quen với điều đó, không còn lạ nữa.

Hình minh hoạ "hãy quen với điều đó đi" tiếng Anh là "Get used to it"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Get used to it

Cụm từ
/ɡɛt juːst tə ɪt/

Ví dụ câu với hãy quen với điều đó đi / Get used to it

  1. 1

    Bạn sẽ quen với công việc mới sau một thời gian.

    You will get used to the new job after a while.

  2. 2

    Đừng lo lắng, bạn sẽ quen với thói quen này sớm thôi.

    Don't worry, you'll get used to this habit soon.

Ghi chú dùng từ hãy quen với điều đó đi

Cụm từ này dùng để khuyên ai đó nên chấp nhận hoặc thích nghi với điều gì đó mới mẻ hoặc không mong muốn. Các từ liên quan: adapt (thích nghi), acclimate (làm quen), familiarize (làm quen).

Video minh hoạ hãy quen với điều đó đi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hãy quen với điều đó đi

Câu hỏi thường gặp về "hãy quen với điều đó đi"

Hãy quen với điều đó đi tiếng Anh là gì?

Hãy quen với điều đó đi tiếng Anh là "Get used to it" (cụm từ), nghĩa là: Hãy làm quen với điều đó, không còn lạ nữa.

"Get used to it" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Get used to it" nghĩa tiếng Việt là "hãy quen với điều đó đi". Cụm từ này dùng để khuyên ai đó nên chấp nhận hoặc thích nghi với điều gì đó mới mẻ hoặc không mong muốn.

Phát âm "Get used to it" như thế nào?

"Get used to it" có phiên âm IPA /ɡɛt juːst tə ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Get used to it"?

You will get used to the new job after a while. — Bạn sẽ quen với công việc mới sau một thời gian.