Tiếng Việt
Hếch hoác tiếng Anh là gì?
hếch hoác tiếng Anh là Emaciated /ɪˈmeɪʃieɪtɪd/. Gầy còm, ốm yếu do thiếu dinh dưỡng hoặc bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emaciated
Ví dụ câu với hếch hoác / Emaciated
- 1
Cậu bé hếch hoác sau nhiều tháng bệnh tật.
The emaciated child looked very weak after months of illness.
- 2
Cảnh tượng hếch hoác của người đàn ông khiến tôi cảm thấy xót xa.
The sight of the emaciated man was heartbreaking.
Ghi chú dùng từ hếch hoác
Hếch hoác mô tả trạng thái gầy yếu, ốm yếu. Các từ liên quan: gầy (thin), ốm yếu (weak), suy nhược (weakness).
Video minh hoạ hếch hoác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hếch hoác
Câu hỏi thường gặp về "hếch hoác"
Hếch hoác tiếng Anh là gì?
Hếch hoác tiếng Anh là "Emaciated" (tính từ), nghĩa là: Gầy còm, ốm yếu do thiếu dinh dưỡng hoặc bệnh tật.
"Emaciated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emaciated" nghĩa tiếng Việt là "hếch hoác". Hếch hoác mô tả trạng thái gầy yếu, ốm yếu.
Phát âm "Emaciated" như thế nào?
"Emaciated" có phiên âm IPA /ɪˈmeɪʃieɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emaciated"?
The emaciated child looked very weak after months of illness. — Cậu bé hếch hoác sau nhiều tháng bệnh tật.